Năm 2025, Schmidt và Eisend công bố một nghiên cứu tổng hợp trên Journal of Advertising sau khi phân tích hàng chục năm dữ liệu về tần suất quảng cáo và trí nhớ thương hiệu. Kết luận của họ đơn giản đến mức đáng lo ngại:
Sau lần tiếp xúc thứ 8, khả năng ghi nhớ quảng cáo ngừng tăng. Sau lần thứ 10, thái độ với thương hiệu bắt đầu đi xuống.
Không phải vì quảng cáo xấu. Mà vì não người có giới hạn. Khi não nhận diện được "đây là quảng cáo", nó tự động lọc tín hiệu đó ra khỏi luồng xử lý chính một hiện tượng thần kinh học mà các nhà nghiên cứu gọi là habituation, được ghi nhận lần đầu từ năm 1966.
Điều này đặt ra một câu hỏi mà hầu hết doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa bao giờ hỏi thẳng: nếu tăng tần suất quảng cáo không tạo ra thêm trí nhớ thương hiệu, thì tiền đang đi về đâu?
Bài viết này không nói về kỹ thuật chạy ads. Nó nói về lý do tại sao ngân sách quảng cáo đang bị tiêu hao vào việc tạo ra lượt hiển thị thay vì tạo ra trí nhớ thương hiệu, và 3 hướng tiếp cận có thật để thay đổi điều đó.
PHẦN 1: NGHỊCH LÝ MÀ KHÔNG AI NÓI THẲNG
Kênh truyền thông nhiều hơn. Thương hiệu được ghi nhớ không nhiều hơn.
Số lượng kênh tiếp cận người tiêu dùng tăng theo cấp số nhân. Ngân sách quảng cáo toàn thị trường tăng đều mỗi năm. Nhưng khi hỏi bất kỳ người tiêu dùng nào: "Tuần vừa rồi bạn nhớ được bao nhiêu thương hiệu từ quảng cáo?" — câu trả lời gần như luôn là dưới 5.
Đây không phải vấn đề của ngân sách. Đây là vấn đề của logic.
Dữ liệu từ Quividi — công ty đo lường hành vi người xem bằng computer vision trên hàng chục nghìn màn hình quảng cáo — cho thấy thời gian chú ý trung bình trên mỗi lần tiếp xúc với quảng cáo kỹ thuật số chỉ vào khoảng 3.5 giây. Một số môi trường còn thấp hơn, chỉ 1.2 giây.
Ngành quảng cáo trong nhiều năm đo lường hiệu quả bằng lượt hiển thị, CPM, CTR, reach. Tất cả những số liệu đó đo lường một thứ duy nhất: có bao nhiêu người nhìn thấy quảng cáo. Không một chỉ số nào đo lường điều quan trọng hơn: có bao nhiêu người nhớ thương hiệu sau khi nhìn thấy.
Và đây chính là khoảng cách mà phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ đang bỏ tiền vào mà không biết.
Vì sao nhất quán quan trọng hơn tần suất?
Nghiên cứu của Badran và Al-Dosari (2025) trên International Journal of Marketing and Media Communication xác nhận điều mà nhiều marketer biết theo cảm tính nhưng hiếm khi áp dụng: quảng cáo có tính sáng tạo cao, lặp lại nhất quán và mang yếu tố cảm xúc tạo ra khả năng ghi nhớ thương hiệu tốt hơn đáng kể so với quảng cáo có tần suất cao nhưng thông điệp thay đổi liên tục.
Nghiên cứu về ad variation và repetition của Tandfonline (2025) đi xa hơn: chiến lược lặp lại thông điệp nhất quán hiệu quả hơn chiến lược thay đổi nội dung liên tục khi mục tiêu là brand name recall — đặc biệt với các thương hiệu chưa có độ nhận diện cao.
Một quảng cáo xuất hiện 3 lần trong một tuần với thông điệp khác nhau mỗi lần không tạo ra trí nhớ. Nó tạo ra nhiễu.
Đó là lý do doanh nghiệp lớn không chạy một campaign rồi dừng. Họ xây một hệ thống nội dung xuất hiện lặp lại, nhất quán, trên nhiều điểm tiếp xúc để thương hiệu thẩm thấu vào trí nhớ dài hạn, không phải chỉ chiếm chú ý trong 3 giây.
Doanh nghiệp nhỏ không có ngân sách để làm điều đó theo cách truyền thống. Nhưng họ có thể làm theo cách khác.

PHẦN 2: BA HƯỚNG TIẾP CẬN, MỘT MỤC TIÊU
Ba case study dưới đây đến từ các lĩnh vực và quy mô khác nhau. Nhưng câu hỏi mà cả ba đều đối mặt là như nhau: làm thế nào để được ghi nhớ mà không cần ngân sách của tập đoàn?
Case Study 01
Thương hiệu F&B địa phương và bài toán chi phí nội dung
Một chuỗi đồ uống tại Hà Nội, 5 cơ sở, đang chi khoảng 30 triệu/tháng cho quảng cáo Facebook. Tỷ lệ khách quay lại không tăng. Chi phí mỗi đơn hàng mới từ quảng cáo ngày càng đắt hơn.
Khi Markulture nhìn vào hệ thống nội dung của họ, vấn đề rõ ràng: mỗi tuần một chủ đề khác nhau, mỗi tháng một concept khác nhau, không có sợi chỉ xuyên suốt nào kết nối các điểm tiếp xúc lại với nhau. Khách hàng nhìn thấy thương hiệu — nhưng không có gì để nhớ.
Đây là pattern phổ biến hơn nhiều so với những gì doanh nghiệp nhận ra. Nghiên cứu từ Capital One Shopping (2025) cho thấy người tiêu dùng cần từ 5 đến 7 lần tiếp xúc trong vòng 30 ngày để một thương hiệu trở nên quen thuộc — và hiệu ứng "spacing" trong nghiên cứu trí nhớ xác nhận đây là ngưỡng tối ưu để xây dựng brand recall. Nhưng 5 đến 7 lần tiếp xúc chỉ có tác dụng nếu thông điệp nhất quán. Nếu mỗi lần xuất hiện là một concept hoàn toàn mới, não người không tích lũy được gì.
Giải pháp không phải tăng ngân sách. Là thay đổi cách tổ chức nội dung.
Content System — hệ thống nội dung được thiết kế theo module, trong đó một concept cốt lõi được triển khai thành nhiều định dạng khác nhau: animation, static post, short-form video, caption. Cùng một thông điệp, nhiều điểm tiếp xúc, lặp lại đủ nhiều lần để hình thành dấu ấn.
Kết quả: chi phí sản xuất nội dung giảm hơn 50% vì không cần sản xuất mới từ đầu mỗi tuần. Hiệu quả quảng cáo tăng vì thông điệp nhất quán, thuật toán nhận diện được pattern và phân phối hiệu quả hơn.
Markulture nhìn thấy gì ở đây
Doanh nghiệp nhỏ không thua vì ít tiền hơn doanh nghiệp lớn. Họ thua vì đang dùng tiền để tạo ra nội dung thay vì dùng tiền để tạo ra trí nhớ. Content System giải quyết bài toán đó bằng cách chuyển từ sản xuất nội dung rời rạc sang vận hành một hệ thống nội dung có cấu trúc.
Đây là dịch vụ Content System Animation mà Markulture đang triển khai cho các thương hiệu vừa và nhỏ: thiết kế hệ thống nội dung theo module, giúp tiết kiệm hơn 50% chi phí sản xuất trong khi tăng tần suất xuất hiện và tính nhất quán của thông điệp.
Case Study 02
Thương hiệu dịch vụ chuyên ngành và bài toán uy tín số
Một công ty tư vấn luật doanh nghiệp tại TP.HCM, hoạt động 8 năm, có uy tín tốt trong mạng lưới giới thiệu trực tiếp. Nhưng khi khách hàng tiềm năng Google tên công ty — gần như không thấy gì.
Không bài báo. Không trang tin uy tín đề cập. Không một nguồn bên ngoài nào xác nhận rằng công ty này có thật và đáng tin.
Trong ngành dịch vụ chuyên ngành, 52% người mua B2B nói rằng họ có nhiều khả năng mua hàng hơn sau khi đọc nội dung từ thương hiệu đó — và nội dung xuất hiện trên các nguồn uy tín bên thứ ba có tác động mạnh hơn nội dung thương hiệu tự tạo (Capital One Shopping, 2025). Điều này có nghĩa là: uy tín số không đến từ việc doanh nghiệp tự nói tốt về mình. Nó đến từ việc các nguồn bên ngoài xác nhận rằng doanh nghiệp này đáng tin.
Đây là khoảng cách giữa uy tín thật và uy tín số. Và khoảng cách đó ngày càng quan trọng hơn khi AI search đang thay đổi cách người tiêu dùng tìm kiếm thông tin — nghiên cứu từ Comcast Advertising (2025) cho thấy khi người dùng đọc kết quả từ AI-generated summary thay vì danh sách link thông thường, brand recall giảm 23%, vì não phải xử lý nhiều thông tin hơn và ít chỗ hơn để ghi nhớ thương hiệu cụ thể.
Giải pháp không phải chạy thêm quảng cáo. Là xây độ phủ báo chí có chiến lược: bài viết trên các trang tin uy tín, được index bởi Google, tồn tại lâu dài và tích lũy uy tín theo thời gian. Khác với quảng cáo — tắt tiền là hết — một bài báo đăng trên trang tin uy tín tiếp tục xuất hiện trong kết quả tìm kiếm trong nhiều tháng, nhiều năm. Nó không chỉ tạo traffic. Nó tạo bằng chứng.
Markulture nhìn thấy gì ở đây
Uy tín số không tự nhiên mà có. Nó phải được xây có chủ đích, bằng hệ thống bài báo trên các trang tin có domain authority cao, được tối ưu từ khóa để xuất hiện đúng lúc khách hàng đang tìm kiếm. Đây là chiến lược dài hạn tạo ra tài sản truyền thông tích lũy, không phải chi phí quảng cáo tiêu hao.
Đây là dịch vụ phủ báo chí tăng SEO của Markulture: xây hệ thống bài PR trên mạng lưới trang tin uy tín, được thiết kế theo chiến lược từ khóa, giúp thương hiệu xuất hiện trong kết quả tìm kiếm và xây dựng uy tín số bền vững theo thời gian.
Case Study 03
Thương hiệu đang ở ngưỡng mở rộng và bài toán định vị
Một thương hiệu thực phẩm sạch tại Hà Nội, doanh thu ổn định ở phân khúc trung cấp, đang cân nhắc mở rộng sang phân khúc cao cấp và thị trường miền Nam.
Câu hỏi họ thường hỏi: "Kênh nào nên chạy trước? Ngân sách phân bổ như thế nào?"
Đây là câu hỏi sai.
Câu hỏi đúng là: thương hiệu của chúng tôi đang được định vị như thế nào trong tâm trí khách hàng hiện tại? Định vị đó có đủ sức để đưa chúng tôi vào phân khúc cao cấp không? Và khách hàng miền Nam cần nghe câu chuyện gì để tin tưởng một thương hiệu từ Hà Nội?
Nghiên cứu của Psychology & Marketing (2025) về brand recall xác nhận một điều quan trọng: khả năng ghi nhớ thương hiệu phụ thuộc mạnh vào "prior brand-related memories" — tức là, thương hiệu mới vào thị trường mới không thể xây dựng trí nhớ từ con số không chỉ bằng quảng cáo, mà phải xây dựng câu chuyện nền tảng trước. Mở rộng thị trường mà không có chiến lược định vị rõ ràng là đốt ngân sách vào một thị trường mới trong khi chưa chắc thương hiệu đã đủ sức để được nhớ ở thị trường cũ.
Estée Lauder không mở rộng sang 150 quốc gia bằng cách chạy quảng cáo ở từng quốc gia một. Họ mở rộng bằng cách xây một hệ thống định vị đủ mạnh ở thị trường gốc, rồi dùng chính hệ thống đó làm nền tảng để thâm nhập thị trường mới chỉ điều chỉnh ngôn ngữ kể chuyện, không thay đổi vị thế cốt lõi.
Doanh nghiệp Việt đang làm ngược lại: vào thị trường mới trước, rồi mới nghĩ đến định vị sau. Thứ tự đó không hoạt động.
Markulture nhìn thấy gì ở đây
Mở rộng thị trường là quyết định chiến lược, không phải quyết định marketing. Cần bắt đầu từ câu hỏi: thương hiệu đang có vị thế gì, vị thế đó có thể mang sang thị trường mới không, và cần thiết kế lại thứ gì trước khi mở rộng. Câu trả lời cho những câu hỏi đó quyết định ngân sách có được dùng đúng chỗ hay không.
Đây là gói tư vấn chiến lược mở rộng thị trường của Markulture: phân tích vị thế hiện tại, thiết kế chiến lược định vị cho thị trường mới, và xây lộ trình truyền thông có cấu trúc để thâm nhập phân khúc cao cấp hoặc địa lý mới.

PHẦN 3: ĐIỀU MARKULTURE LÀM KHÁC
Ba case study, một điểm chung
Thương hiệu F&B đang tốn tiền vào nội dung rời rạc không tạo ra trí nhớ. Thương hiệu dịch vụ chuyên ngành đang có uy tín thật nhưng không có uy tín số. Thương hiệu thực phẩm đang muốn mở rộng mà chưa có chiến lược định vị đủ vững.
Cả ba đối mặt với cùng một câu hỏi, chỉ khác giai đoạn: thương hiệu của chúng tôi đang được ghi nhớ vì điều gì, và hệ thống truyền thông có đang làm đúng việc đó không?
Tại sao Markulture bắt đầu từ chiến lược, không phải từ kênh?
Vì kênh có thể thay đổi theo từng năm. Thuật toán thay đổi. Chi phí quảng cáo thay đổi. Định dạng nội dung thay đổi.
Nhưng có một thứ không thay đổi: người tiêu dùng chỉ ghi nhớ thương hiệu nào xuất hiện nhất quán, có thông điệp rõ ràng và lặp lại đủ nhiều lần để hình thành dấu ấn trong trí nhớ dài hạn. Đó là kết luận nhất quán qua nhiều thập kỷ nghiên cứu về brand recall — từ Schmidt & Eisend (2018, 2025) đến Badran & Al-Dosari (2025).
Đó không phải bài toán của kênh. Đó là bài toán của hệ thống.

Markulture không bắt đầu bằng câu hỏi "anh/chị muốn chạy kênh nào?" mà bắt đầu bằng câu hỏi: thương hiệu của anh/chị đang được ghi nhớ vì điều gì, và hệ thống nội dung hiện tại có đang tạo ra trí nhớ đó không?
Từ câu trả lời đó mới thiết kế Content System, mới chọn kênh phủ báo chí, mới xây chiến lược mở rộng thị trường. Không theo thứ tự ngược lại.
Được nhìn thấy là bước đầu tiên. Được ghi nhớ mới là mục tiêu.
Thương hiệu của anh/chị đang ở giai đoạn nào? Và hệ thống truyền thông hiện tại có đang tạo ra trí nhớ thương hiệu hay chỉ đang tạo ra lượt hiển thị?
Liên hệ Markulture để được tư vấn chiến lược.